Tham khảo
Giá xe Ford
Bài viết bởi: Motoring.vn
Cập nhật: 24/02/2014 | 8:43 AM
Bảng giá Ford phân phối chính thức tại Việt Nam
Danh mục

|
STT
|
PHIÊN BẢN
|
GIÁ (VNĐ)
|
|
1
|
833.000.000
|
|
|
2
|
729.000.000
|
|
|
3
|
774.000.000
|
|
|
4
|
921.000.000
|
|
|
5
|
833.000.000
|
|
|
6
|
532.000.000
|
|
|
7
|
553.000.000
|
|
|
8
|
606.000.000
|
|
| 9 | Ford Fiesta 1.5 Trend MT Sedan 2014 |
549.000.000 |
| 10 | Ford Fiesta 1.5 Titanium AT Sedan 2014 |
612.000.000 |
| 11 | Ford Fiesta 1.5 Trend AT Hatchback 2014 |
579.000.000 |
| 12 | Ford Fiesta 1.5 Sport AT Hatchback 2014 |
612.000.000 |
| 13 | Ford Fiesta 1.0 Sport AT Hatchback 2014 |
659.000.000 |
|
14
|
669.000.000
|
|
|
15
|
729.000.000
|
|
|
16
|
849.000.000
|
|
|
17
|
749.000.000
|
|
|
18
|
843.000.000
|
|
|
19
|
597.000.000
|
|
|
20
|
699.000.000
|
|
|
21
|
624.000.000
|
|
|
22
|
892.000.000
|
|
|
23
|
766.000.000
|
|
| 24 |
744.000.000
|
|
|
25
|
632.000.000
|
|
|
26
|
605.000.000
|
|
|
27
|
592.000.000
|
|
|
28
|
582.000.000
|
|
| 29 |
Ford Transit 16 chỗ 2.4 Diesel (bản tiêu chuẩn)
|
836.000.000
|
| 30 | Ford Transit 16 chỗ 2.4 Diesel (bản nâng cấp) |
889.000.000 |
* Giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ có tính tham khảo, thực tế giá bán có thể khác biệt tùy thuộc vào chính sách bán hàng của từng đại lý, vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác.







