Tham khảo
Giá xe Toyota
Bài viết bởi: Motoring.vn
Cập nhật: 18/03/2014 | 9:11 PM
Bảng giá Toyota phân phối chính thức tại Việt Nam
Danh mục

|
STT
|
PHIÊN BẢN
|
GIÁ (VNĐ)
|
|
1
|
1.678.000.000
|
|
|
2
|
999.000.000
|
|
|
3
|
1.164.000.000
|
|
|
4
|
1.292.000.000
|
|
|
5
|
746.000.000
|
|
|
6
|
799.000.000
|
|
|
7
|
869.000.000
|
|
|
8
|
914.000.000
|
|
|
9
|
892.000.000
|
|
|
10
|
950.000.000
|
|
|
11
|
1.056.000.000
|
|
|
12
|
704.000.000
|
|
|
13
|
681.000.000
|
|
|
14
|
1.164.000.000
|
|
|
15
|
1.084.000.000
|
|
|
16
|
637.000.000
|
|
|
17
|
735.000.000
|
|
|
18
|
814.000.000
|
|
|
19
|
748.000.000
|
|
|
20
|
705.000.000
|
|
|
21
|
Toyota Innova J
|
663.000.000
|
|
22
|
2.702.000.000
|
|
|
23
|
1.989.000.000
|
|
|
24
|
612.000.000
|
|
|
25
|
561.000.000
|
|
|
26
|
529.000.000
|
|
|
27
|
661.000.000
|
|
|
28
|
699.000.000
|
|
| 29 | Toyota Vios G 2014 | 612.000.000 |
| 30 | Toyota Vios E 2014 | 561.000.000 |
| 31 | Toyota Vios J 2014 | 538.000.000 |
* Giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ có tính tham khảo, thực tế giá bán có thể khác biệt tùy thuộc vào chính sách bán hàng của từng đại lý, vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác.







